Trong kỹ thuật in Flexo, bên cạnh hệ thống máy móc và bản Polymer, mực in đóng vai trò quyết định tới độ sắc nét, độ bền màu và độ an toàn của thành phẩm. Chỉ cần chọn sai loại mực, doanh nghiệp có thể gặp các vấn đề như tróc mực, lem màu, mùi dung môi, không đạt tiêu chuẩn bao bì thực phẩm hoặc phát sinh chi phí xử lý lỗi.
Tại Công ty Cổ phần Giải pháp Minh Đức – MDS, chúng tôi luôn khắt khe trong việc lựa chọn mực phù hợp cho từng dự án in bao bì và tem nhãn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:
– Mực in Flexo là gì?
– Có những loại mực Flexo phổ biến nào?
– Ưu – nhược điểm của từng loại
– Cách chọn mực tối ưu theo chất liệu, môi trường sử dụng, ngân sách
– Các lỗi thường gặp và cách phòng tránh
1. Mực in Flexo là gì?
Mực in Flexo là loại mực có độ nhớt thấp (lỏng), khô nhanh, được thiết kế tối ưu để truyền mực qua hệ thống:
Máng mực → Trục Anilox → Bản in Polymer → Ép lên vật liệu (giấy, film, màng nhôm…)
Điểm quan trọng của mực Flexo:
-
Mực phải dễ truyền – đều màu
-
Khô nhanh để phù hợp tốc độ máy cao
-
Bám tốt trên bề mặt vật liệu
-
Đáp ứng yêu cầu an toàn (đặc biệt với bao bì thực phẩm, dược phẩm)
2. Phân loại các loại mực in Flexo phổ biến hiện nay
Hiện nay, mực in Flexo thường được phân loại theo hệ dung môi và cơ chế làm khô. Trong thực tế sản xuất, 3 loại phổ biến nhất là gốc nước – gốc dung môi – UV, và với các nhà máy tiêu chuẩn cao còn có thêm mực EB.
2.1 Mực in Flexo gốc nước (Water-based Flexo Ink)
Mực gốc nước sử dụng nước làm dung môi chính, kết hợp nhựa và sắc tố màu. Đây là loại mực được đánh giá là thân thiện môi trường và an toàn hơn.
– Ưu điểm
-
Ít mùi, VOC thấp
-
Thân thiện môi trường, dễ làm sạch máy
-
Phù hợp bao bì giấy, carton
-
Có thể đáp ứng tiêu chuẩn bao bì thực phẩm trên nền giấy
– Nhược điểm
-
Thời gian khô thường lâu hơn dung môi và UV
-
Độ bám dính kém trên nhựa/kim loại nếu không xử lý bề mặt
-
Yêu cầu kiểm soát độ nhớt và pH tốt để tránh lem/bết
– Ứng dụng
-
Bao bì giấy, túi giấy, hộp giấy
-
Thùng carton, giấy kraft, nhãn giấy
-
Bao bì thực phẩm nền giấy
2.2 Mực in Flexo gốc dung môi (Solvent-based Flexo Ink)
Mực gốc dung môi sử dụng các dung môi hữu cơ (thường là cồn, axetat…) để hòa tan nhựa và sắc tố. Đây là loại mực phổ biến khi in trên film nhựa.
– Ưu điểm
-
Khô cực nhanh nhờ bay hơi dung môi
-
Bám dính rất tốt trên film (PE, PP, PET) và màng nhôm
-
Màu sắc đẹp, độ bóng cao
-
Chịu ma sát, chịu ẩm tốt (phù hợp kho lạnh, đông lạnh)
– Nhược điểm
-
Mùi đặc trưng, VOC cao → cần thông gió và xử lý khí thải
-
Yêu cầu an toàn cháy nổ trong vận hành
-
Nếu không kiểm soát tốt có thể tồn mùi trên thành phẩm
– Ứng dụng
-
Bao bì màng nhựa: túi snack, cà phê, trà, thực phẩm đông lạnh
-
Bao bì công nghiệp, nhãn film
-
In trên màng nhôm, vật liệu bề mặt khó
2.3 Mực in Flexo UV (UV-curable Flexo Ink)
Mực UV không khô bằng bay hơi mà khô bằng cách đóng rắn ngay lập tức dưới đèn sấy UV. Đây là loại mực được xem là cao cấp, đặc biệt phổ biến trong in nhãn decal chất lượng cao.
– Ưu điểm
-
Khô tức thì, giảm lỗi bết mực, tăng tốc độ sản xuất
-
Màu sắc rực rỡ, độ bóng cao
-
Chống trầy xước, chống hóa chất tốt
-
In chi tiết sắc nét, nâng tầm giá trị bao bì/nhãn
– Nhược điểm
-
Chi phí mực và hệ thống UV cao hơn
-
Bao bì thực phẩm yêu cầu mực low migration UV và quy trình đóng rắn đạt chuẩn
– Ứng dụng
-
Tem nhãn decal cao cấp
-
Nhãn mỹ phẩm, dược phẩm, nhãn rượu vang
-
Bao bì cần độ bền màu và chống trầy cao
2.4 Mực in Flexo EB (Electron Beam Ink) – tùy chọn cao cấp
EB (Electron Beam) là mực đóng rắn bằng chùm tia electron, không cần chất khơi mào (photoinitiator) như UV. Đây là giải pháp cao cấp được đánh giá cao trong bao bì thực phẩm xuất khẩu.
– Ưu điểm
-
Khô nhanh, bám tốt
-
Rất phù hợp với yêu cầu low migration
-
Giảm rủi ro tồn dư gây mùi
– Nhược điểm
-
Thiết bị EB rất đắt, không phổ biến
-
Phù hợp nhà máy lớn hoặc chuỗi sản xuất tiêu chuẩn cao
– Ứng dụng
-
Bao bì thực phẩm tiêu chuẩn nghiêm ngặt
-
Bao bì xuất khẩu cao cấp
3. Bảng so sánh nhanh các loại mực in Flexo
| Tiêu chí | Mực gốc nước | Mực gốc dung môi | Mực UV | Mực EB |
|---|---|---|---|---|
| Độ an toàn | Rất cao | Thấp hơn (VOC) | Cao (sau sấy) | Rất cao |
| Mùi | Ít mùi | Mùi dung môi | Gần như không | Không |
| Tốc độ khô | Trung bình | Rất nhanh | Tức thì | Tức thì |
| Bám dính trên film | Trung bình | Rất tốt | Tốt | Rất tốt |
| Độ bóng | Trung bình | Cao | Rất cao | Cao |
| Chi phí | Tiết kiệm | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Ứng dụng chính | Giấy, carton | Film nhựa, màng nhôm | Nhãn cao cấp | Bao bì chuẩn cao |
4. Cách lựa chọn mực Flexo tối ưu cho bao bì (theo 3 yếu tố quan trọng)
Việc chọn đúng mực giúp doanh nghiệp:
+ Giảm lỗi vận hành
+ Tiết kiệm chi phí
+ Tăng độ bền, nâng chất lượng thương hiệu
+ Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn ngành thực phẩm/dược
Tại MDS, chúng tôi tư vấn dựa trên 3 yếu tố cốt lõi:
4.1 Chất liệu bề mặt (substrate)
-
Giấy, carton → ưu tiên mực gốc nước
-
Film PE/PP/PET, màng nhôm → ưu tiên dung môi hoặc UV
-
Decal cuộn cao cấp → ưu tiên UV
-
Bao bì thực phẩm xuất khẩu → cân nhắc low migration UV hoặc EB
4.2 Môi trường sử dụng
-
Bao bì chịu ẩm, kho lạnh, đông lạnh → dung môi hoặc UV tốt hơn
-
Bao bì chịu ma sát cao → UV là lựa chọn tối ưu (chống trầy)
-
Sản phẩm cao cấp → UV/EB giúp nâng tầm hình ảnh
4.3 Ngân sách & quy mô sản xuất
-
In số lượng lớn – nhu cầu phổ thông → mực dung môi tối ưu chi phí
-
Sản phẩm cao cấp cần “bề mặt đẹp” → UV phù hợp
-
Bao bì giấy số lượng lớn → gốc nước là lựa chọn tiết kiệm và an toàn
5. Những lỗi thường gặp khi chọn mực Flexo (và cách tránh)
– Lỗi 1: Tróc mực, không bám trên film nhựa
Nguyên nhân: Chọn sai hệ dung môi hoặc xử lý corona chưa đủ
+ Cách tránh: Chọn dung môi/UV đúng loại + kiểm tra dyne level
– Lỗi 2: Lem màu, bết mực, in không đều
Nguyên nhân: Độ nhớt sai, trục Anilox không phù hợp, kiểm soát pH kém (gốc nước)
+ Cách tránh: Kiểm soát độ nhớt/pH định kỳ + chọn Anilox đúng line screen
– Lỗi 3: Thành phẩm có mùi nặng
Nguyên nhân: Dung môi chưa bay hết hoặc mực không đạt chuẩn
+ Cách tránh: Tăng sấy + chọn dung môi phù hợp + sử dụng low odor / low migration ink
6. Vì sao doanh nghiệp chọn MDS cho giải pháp mực & in Flexo?
MDS không chỉ cung cấp dịch vụ, mà đồng hành như một đối tác tư vấn giải pháp bao bì toàn diện.
Khi triển khai dự án in tại MDS, bạn nhận được:
– Chuẩn màu thương hiệu chính xác
Hệ thống kiểm soát & pha mực giúp tái tạo màu theo bộ nhận diện, đồng bộ giữa các lô in.
– Tiêu chuẩn an toàn bao bì thực phẩm & dược phẩm
MDS ưu tiên sử dụng mực đạt chuẩn, phù hợp các đơn hàng yêu cầu an toàn cao.
– Độ bền vượt trội – hạn chế lỗi bong tróc, phai màu
Thành phẩm ổn định, bám dính tốt, tăng giá trị hình ảnh cho sản phẩm.
– Bạn cần in tem nhãn, bao bì, nhãn cuộn hoặc tư vấn chọn mực Flexo tối ưu?
– Liên hệ MDS qua website mds.com.vn để được tư vấn & báo giá nhanh.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mực in Flexo có độc hại không?
Tùy loại. Mực gốc nước và UV đạt chuẩn (đặc biệt low migration) có thể đảm bảo an toàn cho bao bì thực phẩm. Tại MDS, chúng tôi ưu tiên các dòng mực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Tại sao in Flexo phổ biến cho in cuộn?
Vì mực Flexo khô nhanh và phù hợp với hệ thống thu cuộn tốc độ cao, giúp tăng năng suất lên hàng nghìn mét/giờ.
In mực UV có đắt không?
Mực UV có chi phí cao hơn nhưng cho độ bóng đẹp, chất lượng cao và độ bền vượt trội – phù hợp nhãn cao cấp và sản phẩm cần chống trầy.
Mực gốc nước có dùng được cho màng nhựa không?
Có thể, nhưng cần xử lý bề mặt và lựa chọn đúng dòng mực chuyên dụng. Trong đa số trường hợp, dung môi/UV sẽ tối ưu hơn.
Tìm hiểu thêm: Công Nghệ In Kỹ Thuật Số Là Gì? Vai Trò Và Ứng Dụng Thực Tế Từ A–Z



